Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窗

窗

chuāng

HSK 4

Nghĩa

  • cửa sổ

Định nghĩa

窗是建筑物上通风透气的装置,通常安装在墙上,用玻璃等材料制成。

Cửa sổ là thiết bị thông gió trong các tòa nhà, thường được lắp trên tường, làm bằng kính hoặc các vật liệu khác.

Cách dùng

窗通常指窗户,可以用于指代具体的窗子,也可以用于比喻,如“心灵之窗”。在口语和书面语中都常用。

"窗" thường chỉ cửa sổ, có thể dùng để chỉ cửa sổ cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như "cửa sổ tâm hồn". Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 请打开窗户,让新鲜空气进来。 (Xin hãy mở cửa sổ để không khí trong lành vào.)
  • 2 窗外下着大雨。 (Bên ngoài cửa sổ đang mưa to.)
  • 3 她站在窗前看风景。 (Cô ấy đứng trước cửa sổ ngắm cảnh.)
  • 4 这间房间的窗户朝南。 (Cửa sổ của căn phòng này hướng nam.)
  • 5 孩子的眼睛是心灵的窗户。 (Đôi mắt của trẻ em là cửa sổ tâm hồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome