Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窗口

窗口

chuāng kǒu

HSK 6

Nghĩa

  • cửa sổ
  • quầy giao dịch

Định nghĩa

指窗户;也比喻为渠道、机会或时机;在计算机中指屏幕上显示的矩形区域,用于显示和操作应用程序。

Chỉ cửa sổ; cũng ví von là kênh, cơ hội hoặc thời điểm; trong máy tính chỉ vùng hình chữ nhật hiển thị trên màn hình, dùng để hiển thị và thao tác ứng dụng.

Cách dùng

窗口”可以指实际的窗户,也可用于抽象意义,如“窗口期”表示时间上的机会阶段;在计算机领域,指用户界面上的一个独立显示区域。使用时根据上下文判断具体含义。

窗口” có thể chỉ cửa sổ thực tế, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như “窗口期” (cửa sổ thời gian) biểu thị giai đoạn cơ hội về thời gian; trong lĩnh vực máy tính, chỉ một vùng hiển thị độc lập trên giao diện người dùng. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa cụ thể.

Ví dụ

  • 1 请把窗户打开,房间里太闷了。 (Xin hãy mở cửa sổ, trong phòng ngột ngạt quá.)
  • 2 火车站售票窗口前有很多人。 (Trước cửa sổ bán vé ga tàu hỏa có rất nhiều người.)
  • 3 这是最好的投资窗口期,不要错过。 (Đây là giai đoạn cửa sổ đầu tư tốt nhất, đừng bỏ lỡ.)
  • 4 我打开了多个浏览器窗口。 (Tôi đã mở nhiều cửa sổ trình duyệt.)
  • 5 通过这个窗口可以了解外面的情况。 (Qua cửa sổ này có thể hiểu tình hình bên ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản