Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窗台

窗台

chuāng tái

HSK 5

Nghĩa

  • bệ cửa sổ

Định nghĩa

窗户下面凸出的平台。

Bệ nằm dưới khung cửa sổ nhô ra.

Cách dùng

指窗子下沿的台面,常用来放置物品或供人坐。

Chỉ mặt phẳng dưới mép cửa sổ, thường dùng để đặt đồ vật hoặc ngồi.

Ví dụ

  • 1 窗台上放着一盆花。 (Trên bậu cửa sổ có đặt một chậu hoa.)
  • 2 猫趴在窗台上晒太阳。 (Con mèo nằm sấp trên bậu cửa sổ tắm nắng.)
  • 3 他把钥匙放在窗台上。 (Anh ấy để chìa khóa trên bậu cửa sổ.)
  • 4 窗台上积了一层灰。 (Trên bậu cửa sổ tích một lớp bụi.)
  • 5 她坐在窗台上看书。 (Cô ấy ngồi trên bậu cửa sổ đọc sách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome