窗帘
chuāng lián
Nghĩa
- rèm cửa
Định nghĩa
窗帘是挂在窗户上用来遮挡光线、视线或装饰的布制品。
Rèm cửa là sản phẩm vải treo trên cửa sổ để che ánh sáng, tầm nhìn hoặc trang trí.
Cách dùng
“窗帘”通常作为名词使用,可以指各种材质和样式的窗帘。
“窗帘” thường được dùng như danh từ, chỉ các loại rèm cửa với chất liệu và kiểu dáng khác nhau.
Ví dụ
- 1 请把窗帘拉上,阳光太刺眼了。 (Vui lòng kéo rèm cửa lại, ánh nắng chói quá.)
- 2 她喜欢买白色的窗帘来装饰客厅。 (Cô ấy thích mua rèm cửa màu trắng để trang trí phòng khách.)
- 3 风吹动窗帘,房间里感觉很凉爽。 (Gió thổi làm rèm cửa lay động, trong phòng cảm thấy rất mát.)
- 4 这个窗帘的布料很厚,可以完全遮光。 (Vải của rèm cửa này rất dày, có thể che sáng hoàn toàn.)
- 5 妈妈正在清洗窗帘,因为上面有很多灰尘。 (Mẹ đang giặt rèm cửa vì trên đó có nhiều bụi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản