Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窗帘

窗帘

chuāng lián

HSK 7–9

Nghĩa

  • rèm cửa

Định nghĩa

窗帘是挂在窗户上用来遮挡光线、视线或装饰的布制品。

Rèm cửa là sản phẩm vải treo trên cửa sổ để che ánh sáng, tầm nhìn hoặc trang trí.

Cách dùng

窗帘”通常作为名词使用,可以指各种材质和样式的窗帘

窗帘” thường được dùng như danh từ, chỉ các loại rèm cửa với chất liệu và kiểu dáng khác nhau.

Ví dụ

  • 1 请把窗帘拉上,阳光太刺眼了。 (Vui lòng kéo rèm cửa lại, ánh nắng chói quá.)
  • 2 她喜欢买白色的窗帘来装饰客厅。 (Cô ấy thích mua rèm cửa màu trắng để trang trí phòng khách.)
  • 3 风吹动窗帘,房间里感觉很凉爽。 (Gió thổi làm rèm cửa lay động, trong phòng cảm thấy rất mát.)
  • 4 这个窗帘的布料很厚,可以完全遮光。 (Vải của rèm cửa này rất dày, có thể che sáng hoàn toàn.)
  • 5 妈妈正在清洗窗帘,因为上面有很多灰尘。 (Mẹ đang giặt rèm cửa vì trên đó có nhiều bụi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản