窜
cuàn
Nghĩa
- chạy trốn
- lủi trốn
Định nghĩa
乱跑,逃跑;也指修改、改动(文字、文件等)。
Chạy loạn, chạy trốn; cũng chỉ sửa đổi, thay đổi (văn bản, tài liệu).
Cách dùng
作动词,常与趋向补语连用,如“窜出”“窜到”“乱窜”。表示“修改”时多用于正式语境,如“窜改”。
Dùng như động từ, thường kết hợp với bổ ngữ chỉ hướng như “窜出” (lao ra), “窜到” (chạy tới), “乱窜” (chạy loạn). Khi mang nghĩa “sửa đổi” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như “窜改” (sửa đổi trái phép).
Ví dụ
- 1 老鼠在厨房里乱窜。 (Chuột chạy loạn trong bếp.)
- 2 小狗突然窜出马路。 (Con chó nhỏ bất ngờ lao ra đường.)
- 3 他吓得直往门外窜。 (Anh ta sợ quá chạy thẳng ra ngoài cửa.)
- 4 这个文件被人窜改过。 (Tài liệu này đã bị người khác sửa đổi trái phép.)
- 5 火焰从窗户窜出来。 (Ngọn lửa bùng lên từ cửa sổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.