窝
wō
Nghĩa
- tổ
- ổ
- lứa (lượng từ)
Định nghĩa
鸟兽昆虫的巢穴;比喻人聚居或坏人躲藏的地方;动词表示蜷缩、呆在某个地方;量词用于一次产下或孵出的动物。
Tổ của chim, thú hoặc côn trùng; ví dụ về nơi con người tụ tập hoặc nơi kẻ xấu trốn tránh; động từ chỉ việc cuộn mình, ở lì một chỗ; lượng từ dùng cho lứa động vật được sinh ra hoặc nở ra cùng một lúc.
Cách dùng
作名词时,指动物居住的巢穴,也可指坏人聚集的地方;作动词时,表示蜷缩、呆在某处不愿动;作量词时,用于一胎或一窝出生的动物。也常用于比喻把自己封闭起来(窝在心里)。
Khi là danh từ, chỉ tổ ấm của động vật, cũng có thể chỉ nơi kẻ xấu tụ tập; khi là động từ, chỉ cuộn mình hoặc ở lì một chỗ không muốn động; khi là lượng từ, dùng cho lứa động vật sinh ra cùng một mẻ. Cũng thường dùng để ví việc tự giam mình trong lòng (giữ trong lòng).
Ví dụ
- 1 鸟在树上做了一个窝。 (Con chim làm tổ trên cây.)
- 2 他整天窝在家里看电视。 (Anh ấy cả ngày ru rú ở nhà xem TV.)
- 3 这窝小猪有五只。 (Ổ heo con này có năm con.)
- 4 别把话窝在心里,说出来吧。 (Đừng giữ lời trong lòng, hãy nói ra.)
- 5 那个贼窝被警察端了。 (Cái ổ trộm đó đã bị cảnh sát phá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.