Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 窟窿

窟窿

kū long

HSK 7–9

Nghĩa

  • lỗ hổng
  • lỗ thủng

Định nghĩa

指物体上的孔、洞;常用来比喻漏洞、亏损或债务。

Chỉ lỗ hổng trên vật thể; thường dùng để chỉ sơ hở, sự thiếu hụt hoặc nợ nần.

Cách dùng

作为名词,多用于具体物体上的洞,也可用于抽象问题或财政困难,常与“补”、“挖”、“填”等动词搭配。

Dùng như danh từ, thường chỉ lỗ trên vật thể cụ thể, cũng có thể dùng cho vấn đề trừu tượng hoặc khó khăn tài chính, thường đi với các động từ như "vá", "đào", "lấp".

Ví dụ

  • 1 地上有个大窟窿。 (Có một cái lỗ lớn trên mặt đất.)
  • 2 我的袜子破了一个窟窿。 (Tất của tôi rách một lỗ.)
  • 3 公司财政上有个窟窿,需要赶快补上。 (Công ty có lỗ hổng tài chính, cần nhanh chóng bù đắp.)
  • 4 他在墙上掏了一个窟窿。 (Anh ta khoét một lỗ trên tường.)
  • 5 这项制度还有许多窟窿,必须及时修订。 (Chế độ này còn nhiều sơ hở, cần sửa đổi kịp thời.)
  • 6 用泥土把窟窿填上。 (Dùng đất lấp cái lỗ lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome