立
lì
Nghĩa
- đứng
- lập, dựng
- lập tức
Định nghĩa
立是一个汉字,本义是站立,引申为建立、设立、存在等。也可表示立刻、马上。
Lập là một chữ Hán, nghĩa gốc là đứng, nghĩa rộng là xây dựng, thiết lập, tồn tại. Cũng có nghĩa là ngay lập tức, tức thì.
Cách dùng
立常用于动词,表示站立或使竖立;也可用于抽象意义,表示建立、制定;还可用作副词,表示立刻,常用于书面语。
Lập thường dùng làm động từ, chỉ hành động đứng hoặc làm cho dựng đứng; cũng dùng với nghĩa trừu tượng, biểu thị việc thiết lập, ban hành; còn dùng làm phó từ, biểu thị ngay lập tức, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 他立在那里很久了。 (Anh ấy đứng đó rất lâu rồi.)
- 2 我们要立一个新的规矩。 (Chúng ta cần lập một quy định mới.)
- 3 请立刻出发。 (Hãy lập tức xuất phát.)
- 4 立秋是二十四节气之一。 (Lập thu là một trong 24 tiết khí.)
- 5 他立下了功劳。 (Anh ấy đã lập được công lao.)
- 6 这座碑是十年前立的。 (Tấm bia này được dựng lên mười năm trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.