立交桥
lì jiāo qiáo
Nghĩa
- cầu vượt
Định nghĩa
立交桥是道路交叉时,为避免车辆互相干扰而修建的立体交叉桥梁,使不同方向的车流在不同的高度上通行。
Cầu vượt là cây cầu giao cắt theo nhiều tầng được xây dựng tại các nút giao thông để tránh các phương tiện cản trở nhau, cho phép các dòng xe theo các hướng khác nhau lưu thông ở các độ cao khác nhau.
Cách dùng
立交桥常用于城市交通枢纽或高速公路交叉口。使用时可以说‘上立交桥’、‘过立交桥’、‘立交桥下’。它通常与‘道路’、‘交通’搭配。
Cầu vượt thường được dùng ở các đầu mối giao thông đô thị hoặc nút giao trên đường cao tốc. Khi sử dụng, có thể nói 'lên cầu vượt', 'qua cầu vượt', 'dưới cầu vượt'. Nó thường kết hợp với 'đường sá', 'giao thông'.
Ví dụ
- 1 这座立交桥建于去年,大大缓解了市中心的交通拥堵。 (Cây cầu vượt này được xây dựng từ năm ngoái, đã giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.)
- 2 从立交桥上可以看到整座城市的风景。 (Từ trên cầu vượt có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố.)
- 3 在立交桥下开车时,要注意限高标志。 (Khi lái xe dưới cầu vượt, cần chú ý biển báo hạn chế chiều cao.)
- 4 这个立交桥的设计非常复杂,有四层。 (Thiết kế của cầu vượt này rất phức tạp, có bốn tầng.)
- 5 由于立交桥施工,今晚该路段将封闭。 (Do thi công cầu vượt, tối nay đoạn đường này sẽ bị phong tỏa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản