Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 立功

立功

lì gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lập công

Định nghĩa

建立功绩;做出突出贡献。

Lập được công trạng; có đóng góp nổi bật.

Cách dùng

多用于正式场合,表示通过出色表现取得成绩或荣誉。常与“在……中”“为……”等搭配,也可说“立了大功”。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc đạt được thành tích hoặc vinh dự nhờ biểu hiện xuất sắc. Thường kết hợp với “trong …”, “vì …”, cũng có thể nói “lập công lớn”.

Ví dụ

  • 1 他在这次战斗中立功了。 (Anh ấy đã lập công trong trận chiến này.)
  • 2 由于工作突出,他多次立功受奖。 (Do làm việc nổi bật, anh ấy nhiều lần lập công và được khen thưởng.)
  • 3 运动员们为国争光,立了大功。 (Các vận động viên đã làm rạng danh đất nước, lập công lớn.)
  • 4 只要努力,每个人都有立功的机会。 (Chỉ cần nỗ lực, mỗi người đều có cơ hội lập công.)
  • 5 他在救援行动中立功,被授予荣誉称号。 (Anh ấy đã lập công trong chiến dịch cứu hộ và được trao tặng danh hiệu vinh dự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome