Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 立即

立即

lì jí

HSK 5

Nghĩa

  • ngay lập tức
  • tức thì

Định nghĩa

立即的意思是“立刻;马上”,指动作或事情发生得非常快,没有拖延。

立即 có nghĩa là “ngay lập tức; tức thì”, chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra rất nhanh, không trì hoãn.

Cách dùng

立即是副词,常放在动词前面,表示在极短的时间内发生,多用于正式场合、书面语或紧急指示中,语气比“马上”更正式。

立即 là phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị sự việc xảy ra trong khoảng thời gian rất ngắn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc chỉ thị khẩn cấp, mang tính trang trọng hơn “马上”.

Ví dụ

  • 1 看到危险,他立即停下了脚步。 (Thấy nguy hiểm, anh ấy lập tức dừng bước lại.)
  • 2 药品必须立即冷藏保存。 (Thuốc phải được bảo quản lạnh ngay lập tức.)
  • 3 事故发生后,警察立即赶到了现场。 (Sau khi vụ tai nạn xảy ra, cảnh sát đã ngay lập tức có mặt tại hiện trường.)
  • 4 公司决定立即执行新计划。 (Công ty quyết định thực hiện kế hoạch mới ngay lập tức.)
  • 5 听到这个好消息,她立即笑了起来。 (Nghe tin tốt này, cô ấy cười ngay lập tức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome