立场
lì chǎng
Nghĩa
- lập trường
- quan điểm
Định nghĩa
立场指认识和处理问题时所处的地位和所抱的态度,多用于政治、社会或利益相关的问题上。
Lập trường là vị trí và thái độ khi nhận thức và xử lý vấn đề, thường dùng trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc liên quan đến lợi ích.
Cách dùng
“立场”是一个名词,常用来表示个人、群体或组织对某件事所持的根本观点或态度。它可以指政治立场、原则立场,也可以指在具体讨论中的观点。使用时常与“坚持”、“表明”、“站在……的立场”等搭配。
“Lập trường” là danh từ, thường dùng để chỉ quan điểm hoặc thái độ căn bản của cá nhân, tập thể hoặc tổ chức đối với một sự việc. Nó có thể chỉ lập trường chính trị, lập trường nguyên tắc, hoặc quan điểm trong cuộc thảo luận cụ thể. Khi sử dụng thường kết hợp với các từ như “kiên trì”, “nêu rõ”, “đứng trên lập trường của…”.
Ví dụ
- 1 每个人在讨论中都有自己的立场。 (Mỗi người trong cuộc thảo luận đều có lập trường của riêng mình.)
- 2 我们应当坚持正确的立场。 (Chúng ta nên giữ vững lập trường đúng đắn.)
- 3 他的立场很坚定,不会轻易改变。 (Lập trường của anh ấy rất kiên định, sẽ không dễ dàng thay đổi.)
- 4 从人民的立场出发,我们制定这项政策。 (Xuất phát từ lập trường của nhân dân, chúng tôi xây dựng chính sách này.)
- 5 在这个问题上,你必须明确你的立场。 (Về vấn đề này, bạn phải xác định rõ lập trường của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.