立方
lì fāng
Nghĩa
- lập phương
Định nghĩa
立方是一个数学和几何术语,表示一个数的三次幂,或指正方体(六个面都是正方形的三维图形)。在日常中也可指“立方米”的简称。
Lập phương là một thuật ngữ toán học và hình học, chỉ lũy thừa bậc ba của một số, hoặc chỉ hình lập phương (khối ba chiều có sáu mặt đều là hình vuông). Trong đời sống hàng ngày còn là cách nói tắt của "mét khối".
Cách dùng
用作名词时指几何形体“立方体”,用作量词时指体积单位“立方米”(常简称为“立方”),用作动词时表示将一个数自乘三次(数学运算)。在数学表达中,常写作“a的立方”。
Khi dùng làm danh từ, chỉ hình khối "hình lập phương"; khi dùng làm lượng từ, chỉ đơn vị thể tích "mét khối" (thường gọi tắt là "lập phương"); khi dùng làm động từ, biểu thị một số tự nhân ba lần (phép toán). Trong biểu thức toán học, thường viết là "a lập phương".
Ví dụ
- 1 数学课上,老师教我们计算2的立方。 (Trong giờ toán, thầy giáo dạy chúng tôi tính lập phương của 2.)
- 2 这个水池的容积是十立方米,简称十立方。 (Thể tích của bể nước này là mười mét khối, gọi tắt là mười lập phương.)
- 3 正方体的体积等于棱长的立方。 (Thể tích của hình lập phương bằng lập phương của độ dài cạnh.)
- 4 他买了两立方米的沙子,也就是两立方。 (Anh ấy mua hai mét khối cát, tức là hai lập phương.)
- 5 在三维空间里,立方是一种基本的几何形状。 (Trong không gian ba chiều, lập phương là một hình dạng hình học cơ bản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản