立法
lì fǎ
Nghĩa
- lập pháp
- làm luật
Định nghĩa
制定、修改或废止法律的行为或过程。
Hành động hoặc quá trình tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp.
Cách dùng
“立法”通常指国家立法机关依照法定职权和程序制定、修改或废止法律的活动。也可指法律条文的总称,但更常见的是指立法行为本身。
“Lập pháp” thường chỉ hoạt động của cơ quan lập pháp nhà nước theo thẩm quyền và trình tự luật định để tạo ra, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật. Cũng có thể chỉ tổng thể các quy định pháp luật, nhưng phổ biến hơn là chỉ bản thân hành vi lập pháp.
Ví dụ
- 1 立法机关必须依法行使立法权。 (Cơ quan lập pháp phải thực hiện quyền lập pháp theo pháp luật.)
- 2 新的环保法已经通过立法程序正式生效。 (Bộ luật bảo vệ môi trường mới đã chính thức có hiệu lực sau quy trình lập pháp.)
- 3 政府在推动立法方面做了很多工作。 (Chính phủ đã làm nhiều việc trong việc thúc đẩy lập pháp.)
- 4 立法需要经过反复讨论和审议。 (Việc lập pháp cần trải qua thảo luận và xem xét nhiều lần.)
- 5 这部法律从立法到最后实施花了五年时间。 (Bộ luật này mất năm năm từ khi lập pháp đến khi được thực thi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản