立足
lì zú
Nghĩa
- đứng vững
- dựa trên
Định nghĩa
立足:指站得住脚,有基础,能够生存或发展;也表示说话、做事有根据,基于某种立场或条件。
立足: có chỗ đứng, có cơ sở, có thể sinh tồn hoặc phát triển; cũng biểu thị việc nói năng, hành động có căn cứ, dựa trên một lập trường hoặc điều kiện nào đó.
Cách dùng
使用上,“立足”常作动词,可表示在某地或某领域内站稳脚跟、获得发展;也可表示以某个事物为基础或出发点来思考、行动。
Về cách dùng, “立足” thường được dùng như động từ, có thể biểu thị việc đứng vững, phát triển được ở một nơi hoặc lĩnh vực nào đó; cũng có thể biểu thị việc lấy một sự vật nào đó làm cơ sở hoặc điểm xuất phát để suy nghĩ, hành động.
Ví dụ
- 1 他在北京立足了。 (Anh ấy đã đứng vững tại Bắc Kinh.)
- 2 企业要想立足市场,必须重视产品质量。 (Doanh nghiệp muốn có chỗ đứng trên thị trường, nhất định phải coi trọng chất lượng sản phẩm.)
- 3 我们应该立足现实,制定可行的计划。 (Chúng ta nên dựa trên thực tế, xây dựng kế hoạch khả thi.)
- 4 这个结论立足于大量的实验数据。 (Kết luận này dựa trên rất nhiều dữ liệu thí nghiệm.)
- 5 我们要立足长远,不能只顾眼前利益。 (Chúng ta cần đứng trên góc độ lâu dài, không thể chỉ quan tâm lợi ích trước mắt.)
- 6 无论身处何地,都要努力立足。 (Dù ở bất cứ đâu, cũng phải cố gắng đứng vững.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.