Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竖

竖

shù

HSK 6

Nghĩa

  • dựng đứng
  • thẳng đứng
  • nét sổ

Định nghĩa

竖 (shù) 表示垂直的,与“横”相对;也可作动词,表示使物体直立。

竖 (shù) có nghĩa là thẳng đứng, vuông góc với chiều ngang; cũng có thể dùng làm động từ, nghĩa là làm cho vật thể đứng thẳng.

Cách dùng

“竖”常作形容词,表示方向垂直(横竖相对);也可作动词,如“竖起”“竖立”,表示把物体立起来。在汉字书写中,“横平竖直”是基本要求。

“竖” thường dùng làm tính từ, chỉ phương thẳng đứng (đối lập với “ngang”); cũng có thể dùng làm động từ, như “竖 起” (dựng lên), “竖立” (đứng thẳng), biểu thị dựng vật thể lên. Trong viết chữ Hán, “nét ngang phải thẳng, nét dọc phải vuông” là yêu cầu cơ bản.

Ví dụ

  • 1 这根柱子是竖的。 (Cái cột này thẳng đứng.)
  • 2 他把牌子竖起来了。 (Anh ta dựng tấm biển lên.)
  • 3 写汉字时要注意横平竖直。 (Khi viết chữ Hán cần chú ý nét ngang thẳng, nét dọc thẳng.)
  • 4 他竖起大拇指表示赞赏。 (Anh ấy giơ ngón tay cái lên biểu thị sự tán thưởng.)
  • 5 请把这张纸竖着放。 (Hãy đặt tờ giấy này theo chiều dọc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome