竖立
shù lì
Nghĩa
- dựng lên
- dựng đứng
Định nghĩa
指把物体垂直地立起来,使从横卧或倾斜状态变为垂直站立状态。
Làm cho vật thể đứng thẳng lên, từ trạng thái nằm ngang hoặc nghiêng thành trạng thái đứng thẳng.
Cách dùng
通常用作动词,后面加宾语,常与“把”字句连用。可用于具体事物(如柱子、旗杆、石碑等),也可用于抽象事物(如形象、榜样等)。
Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, hay dùng với câu chữ “把”. Có thể dùng cho vật thể cụ thể (như cột trụ, cột cờ, bia đá...), cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như hình ảnh, tấm gương...).
Ví dụ
- 1 工人们在广场中央竖立了一座纪念碑。 (Các công nhân đã dựng lên một đài tưởng niệm ở giữa quảng trường.)
- 2 他把竹竿竖立在院子里。 (Anh ấy đã dựng đứng cây sào tre trong sân.)
- 3 科学家在实验室竖立了一个大型望远镜。 (Các nhà khoa học đã dựng lên một kính viễn vọng lớn trong phòng thí nghiệm.)
- 4 公司竖立了新的企业形象。 (Công ty đã xây dựng một hình ảnh doanh nghiệp mới.)
- 5 他在门口竖立了一块牌子。 (Anh ấy đã dựng một tấm biển ở cửa.)
- 6 学校竖立了校训石碑。 (Trường học đã dựng bia đá khắc phương châm nhà trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.