Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 站台

站台

zhàn tái

HSK 5

Nghĩa

  • sân ga
  • thềm ga

Định nghĩa

指火车站内供旅客上下车或装卸货物的高于轨道的平台。也用作比喻,指公开表示支持或声援某人或某事。

Sân ga: nền cao hơn đường ray trong ga tàu hỏa để hành khách lên xuống tàu hoặc bốc dỡ hàng hóa. Nghĩa bóng: công khai bày tỏ sự ủng hộ hoặc giúp đỡ ai đó.

Cách dùng

“站台” 作为名词使用时,指火车站内的平台。在口语或新闻中,也常用 “为某人站台” 来表示公开支持某人,特别是名人或领导人为他人捧场、助威或背书。

“站台” khi dùng làm danh từ chỉ sân ga trong ga tàu hỏa. Trong khẩu ngữ hoặc tin tức, cụm từ “为某人站台” còn được dùng để chỉ việc công khai ủng hộ ai đó, đặc biệt là người nổi tiếng hoặc lãnh đạo lên tiếng ủng hộ, cổ vũ hoặc bảo lãnh cho người khác.

Ví dụ

  • 1 乘客在站台上等候火车。 (Hành khách đứng chờ tàu trên sân ga.)
  • 2 请站在站台的安全线以内。 (Xin hãy đứng trong vạch an toàn của sân ga.)
  • 3 列车即将进站,请乘客们站在站台上排队等待。 (Tàu sắp vào ga, xin hành khách xếp hàng chờ trên sân ga.)
  • 4 这位明星在发布会上为新产品站台。 (Ngôi sao này đã lên tiếng ủng hộ sản phẩm mới tại buổi họp báo.)
  • 5 领导亲自为这个项目站台,看来非常重视。 (Lãnh đạo đích thân lên tiếng ủng hộ dự án này, xem ra rất coi trọng.)
  • 6 不要挤在站台边缘,注意安全。 (Đừng chen chúc ở mép sân ga, chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome