竞争
jìng zhēng
Nghĩa
- cạnh tranh
Định nghĩa
指为了自己方面的利益而跟人争胜,也指个体或群体之间为了争夺共同目标或资源而进行的较量。
Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các cá nhân hoặc tập thể để giành lấy mục tiêu hoặc tài nguyên chung.
Cách dùng
'竞争'可用作名词和动词。作动词时,表示争取胜利;作名词时,指竞争的行为。常与'市场'、'企业'、'人才'等搭配。
'Cạnh tranh' có thể dùng làm danh từ và động từ. Khi là động từ, nghĩa là giành thắng lợi; khi là danh từ, chỉ hành vi cạnh tranh. Thường kết hợp với 'thị trường', 'doanh nghiệp', 'nhân tài'.
Ví dụ
- 1 市场竞争越来越激烈。 (Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.)
- 2 我们要在竞争中生存和发展。 (Chúng ta phải tồn tại và phát triển trong cạnh tranh.)
- 3 这两个公司一直在竞争。 (Hai công ty này luôn cạnh tranh với nhau.)
- 4 竞争中,质量是关键。 (Trong cạnh tranh, chất lượng là yếu tố then chốt.)
- 5 努力学习是为了在未来的竞争中取得优势。 (Học tập chăm chỉ là để đạt được lợi thế trong cạnh tranh tương lai.)
- 6 竞争能够促进社会进步。 (Cạnh tranh có thể thúc đẩy xã hội tiến bộ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.