Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竞技

竞技

jìng jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thi đấu
  • thi tài

Định nghĩa

指体育比赛或竞赛活动。

Chỉ hoạt động thi đấu thể thao hoặc cạnh tranh.

Cách dùng

常用于描述体育比赛、竞技活动,也可以指某种竞争性的活动。作名词或动词。

Thường dùng để miêu tả thi đấu thể thao, hoạt động cạnh tranh, cũng có thể chỉ hoạt động mang tính cạnh tranh. Làm danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 他参加了电子竞技比赛。 (Anh ấy tham gia thi đấu thể thao điện tử.)
  • 2 竞技体育需要团队合作。 (Thể thao thi đấu cần sự hợp tác đội nhóm.)
  • 3 这场比赛竞技水平很高。 (Trận đấu này có trình độ thi đấu rất cao.)
  • 4 他们为了竞技而训练。 (Họ luyện tập để thi đấu.)
  • 5 竞技场上充满了激情。 (Sân thi đấu tràn đầy nhiệt huyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản