Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竞相

竞相

jìng xiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đua nhau
  • tranh nhau

Định nghĩa

互相争着(做某事)。

Cùng nhau tranh giành để làm việc gì đó.

Cách dùng

副词,用于动词前,表示多个主体争着做同一件事,常带有竞争或争先恐后的意味。

Là phó từ, đứng trước động từ, biểu thị nhiều chủ thể cạnh tranh nhau làm cùng một việc, thường mang nghĩa ganh đua hoặc xông lên trước.

Ví dụ

  • 1 各大媒体竞相报道这一重大新闻。 (Các phương tiện truyền thông lớn thi nhau đưa tin về sự kiện trọng đại này.)
  • 2 学生们竞相报名参加志愿者活动。 (Học sinh thi nhau đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện.)
  • 3 各大品牌竞相推出新款手机,争夺市场。 (Các thương hiệu lớn cạnh tranh nhau tung ra điện thoại mới để giành thị trường.)
  • 4 观众们竞相鼓掌,为演员的精彩表演喝彩。 (Khán giả thi nhau vỗ tay tán thưởng màn biểu diễn xuất sắc của diễn viên.)
  • 5 多家企业竞相引进先进技术,以提高生产效率。 (Nhiều doanh nghiệp cạnh tranh nhau du nhập công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu suất sản xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome