Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竞赛

竞赛

jìng sài

HSK 6

Nghĩa

  • cuộc thi đấu
  • thi đua

Định nghĩa

竞赛是指有组织的、以比较技艺或能力高低为目的的比赛活动。

竞赛 là hoạt động tranh tài có tổ chức nhằm so sánh trình độ kỹ năng hoặc năng lực.

Cách dùng

竞赛通常用作名词,表示比赛、竞争;也可用作动词,表示进行比赛。常与“参加”、“举行”、“赢得”等动词搭配。

竞赛 thường được dùng như danh từ, chỉ cuộc thi đấu, cạnh tranh; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là tiến hành thi đấu. Thường kết hợp với các động từ như 'tham gia', 'tổ chức', 'giành chiến thắng'.

Ví dụ

  • 1 他参加了数学竞赛。 (Anh ấy đã tham gia cuộc thi toán học.)
  • 2 这场体育竞赛非常激烈。 (Cuộc thi đấu thể thao này rất gay cấn.)
  • 3 竞赛的结果将在明天公布。 (Kết quả của cuộc thi sẽ được công bố vào ngày mai.)
  • 4 学校举办了一场英语竞赛。 (Trường học đã tổ chức một cuộc thi tiếng Anh.)
  • 5 他们为了赢得竞赛而刻苦训练。 (Họ đã luyện tập chăm chỉ để giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • 6 这次竞赛的奖品是一台电脑。 (Giải thưởng cho cuộc thi này là một chiếc máy tính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome