Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竞选

竞选

jìng xuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tranh cử
  • vận động tranh cử

Định nghĩa

候选人为了争取当选而进行的活动,或指参加选举的活动。

Các hoạt động mà ứng cử viên thực hiện để giành chiến thắng trong bầu cử, hoặc chỉ việc tham gia tranh cử.

Cách dùng

作动词时,后面常接职位;也可作名词,表示选举活动。

Khi dùng như động từ, phía sau thường kèm theo chức vụ; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hoạt động bầu cử.

Ví dụ

  • 1 他宣布参加总统竞选。 (Anh ấy tuyên bố tham gia tranh cử tổng thống.)
  • 2 这次竞选非常激烈。 (Cuộc tranh cử lần này rất gay gắt.)
  • 3 她正在为竞选做准备。 (Cô ấy đang chuẩn bị cho cuộc tranh cử.)
  • 4 竞选活动中,候选人发表了演讲。 (Trong hoạt động tranh cử, các ứng cử viên đã phát biểu.)
  • 5 竞选市长成功了。 (Anh ấy tranh cử thị trưởng đã thành công.)
  • 6 很多人关心这次竞选的结果。 (Nhiều người quan tâm đến kết quả của cuộc tranh cử này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản