竟
jìng
Nghĩa
- không ngờ
- thế mà
- lại
Định nghĩa
竟:副词,表示出乎意料、终于,或用于反问句表示加强语气;也用于“未竟”表示未完成。
竟:trạng từ, biểu thị ngoài dự kiến, cuối cùng, hoặc dùng trong câu hỏi vặn để tăng cường ngữ khí; cũng dùng trong '未竟' nghĩa là chưa hoàn thành.
Cách dùng
竟常用作副词,放在动词或形容词前,表示事情的发生或结果与预期相反,有“没想到”的意思;也可表示“终于”,或在反问句中加强语气。常与“然”连用为“竟然”,与“毕”组成“毕竟”,与“未”构成“未竟”。
竟 thường dùng như trạng từ, đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự việc xảy ra hoặc kết quả trái ngược với dự đoán, có nghĩa 'không ngờ'; cũng có thể biểu thị 'cuối cùng', hoặc trong câu hỏi vặn để tăng cường ngữ khí. Thường kết hợp với '然' thành '竟然', với '毕' thành '毕竟', với '未' thành '未竟'.
Ví dụ
- 1 他竟敢撒谎! (Nó rốt cuộc dám nói dối!)
- 2 这么难的问题,她竟一下子解决了。 (Bài toán khó như vậy, không ngờ cô ấy giải quyết ngay lập tức.)
- 3 经过多年努力,他竟成功了。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
- 4 你竟不知道这件事? (Anh thực sự không biết chuyện này sao?)
- 5 即使你竟失败,也不要灰心。 (Dù cho cuối cùng bạn thất bại, cũng đừng nản lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.