Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竟然

竟然

jìng rán

HSK 4

Nghĩa

  • không ngờ
  • thế mà

Định nghĩa

副词,表示出乎意料,没想到。

Trạng từ, biểu thị sự ngoài dự đoán, không ngờ tới.

Cách dùng

用于表示事情的发生或结果出乎说话人的意料,常带有惊讶、感叹的语气。可以放在主语前后,通常修饰动词或形容词。

Được dùng để biểu thị sự việc xảy ra hoặc kết quả nằm ngoài dự đoán của người nói, thường mang sắc thái ngạc nhiên, cảm thán. Có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ, thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 他平时很努力,这次考试竟然不及格。 (Anh ấy bình thường rất chăm chỉ, lần thi này không ngờ lại trượt.)
  • 2 这么晚了,他竟然还在加班。 (Trễ thế này rồi, không ngờ anh ấy vẫn còn tăng ca.)
  • 3 你竟然不知道这件事? (Bạn không ngờ lại không biết chuyện này sao?)
  • 4 天气预报说今天晴天,竟然下起了大雨。 (Dự báo thời tiết nói hôm nay trời nắng, vậy mà lại mưa to.)
  • 5 她竟然能一口气跑完马拉松,太厉害了! (Cô ấy không ngờ có thể chạy hết marathon một mạch, giỏi quá!)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome