Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 竣工

竣工

jùn gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • hoàn công
  • hoàn thành công trình

Định nghĩa

指工程完成,建设完毕。

Chỉ công trình hoàn thành, xây dựng xong.

Cách dùng

常用于建筑、土木工程等项目,表示施工结束,可以交付使用。也可以引申为某项事业或任务完成。

Thường dùng cho các dự án xây dựng, công trình dân dụng, biểu thị việc thi công kết thúc, có thể bàn giao sử dụng. Cũng có thể mở rộng cho việc hoàn thành một sự nghiệp hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ

  • 1 大楼终于竣工了。 (Tòa nhà cuối cùng đã hoàn công.)
  • 2 这项工程将于年底竣工。 (Công trình này sẽ hoàn công vào cuối năm.)
  • 3 竣工后,我们进行了验收。 (Sau khi hoàn công, chúng tôi đã tiến hành nghiệm thu.)
  • 4 他们只用了两年就竣工了这座大桥。 (Họ chỉ mất hai năm để hoàn thành cây cầu này.)
  • 5 新工厂已经竣工,即将投产。 (Nhà máy mới đã hoàn công, sắp đi vào sản xuất.)
  • 6 竣工典礼将在下周一举行。 (Lễ khánh thành hoàn công sẽ được tổ chức vào thứ Hai tuần sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome