Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 童话

童话

tóng huà

HSK 6

Nghĩa

  • truyện cổ tích

Định nghĩa

童话是儿童文学的一种体裁,通常包含奇幻元素,如精灵、魔法、王子公主等,情节简单,寓意深刻。

Truyện cổ tích là một thể loại văn học thiếu nhi, thường chứa các yếu tố kỳ ảo như tiên, phép thuật, hoàng tử và công chúa, cốt truyện đơn giản và ý nghĩa sâu sắc.

Cách dùng

用于指代那些虚构的、带有幻想色彩的故事,尤其适合儿童阅读。也可以引申为比喻现实中不可能实现的理想或说法。

Dùng để chỉ những câu chuyện hư cấu, mang màu sắc kỳ ảo, đặc biệt phù hợp cho trẻ em đọc. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho những lý tưởng hoặc lời nói không thể thực hiện được trong thực tế.

Ví dụ

  • 1 小时候,妈妈每天晚上都给我讲童话。 (Hồi nhỏ, mẹ kể chuyện cổ tích cho tôi nghe mỗi tối.)
  • 2 这部电影是根据丹麦童话改编的。 (Bộ phim này được chuyển thể từ một truyện cổ tích Đan Mạch.)
  • 3 别相信他的承诺,那只是一个童话。 (Đừng tin lời hứa của anh ta, đó chỉ là một câu chuyện thần tiên thôi.)
  • 4 童话里都是骗人的。 (Truyện cổ tích đều là lừa dối cả.)
  • 5 这本书收集了世界各地的经典童话。 (Cuốn sách này sưu tầm các truyện cổ tích kinh điển trên khắp thế giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome