竭尽全力
jié jìn quán lì
Nghĩa
- dốc hết sức lực
- dốc toàn lực
Định nghĩa
竭尽全力,意思是使出全部力量,用尽所有的力气去做某事。形容做事非常努力,不遗余力。
竭尽全力 có nghĩa là dùng hết sức lực, dành toàn bộ sức lực để làm việc gì đó. Miêu tả việc làm việc rất nỗ lực, không tiếc sức.
Cách dùng
这个成语常用作谓语、状语,后面常跟动词或动词短语。用于形容人做事的态度,表示尽自己最大的努力。可以用于工作、学习、帮助别人等场合,带有积极、正面的色彩。
Thành ngữ này thường dùng làm vị ngữ, trạng ngữ, phía sau thường theo sau động từ hoặc cụm động từ. Dùng để miêu tả thái độ làm việc của con người, biểu thị việc nỗ lực hết mức có thể. Có thể dùng trong công việc, học tập, giúp đỡ người khác, v.v., mang sắc thái tích cực, tích cực.
Ví dụ
- 1 在工作上,他总是竭尽全力,从不偷懒。 (Trong công việc, anh ấy luôn dốc hết sức, không bao giờ lười biếng.)
- 2 我们一定会竭尽全力帮助那些需要帮助的人。 (Chúng tôi nhất định sẽ dốc hết sức giúp đỡ những người cần được giúp đỡ.)
- 3 考试前,他竭尽全力复习,希望能取得好成绩。 (Trước kỳ thi, cậu ấy dốc toàn lực ôn tập, hy vọng đạt được kết quả tốt.)
- 4 尽管困难重重,他们仍然竭尽全力去完成这个项目。 (Mặc dù khó khăn chồng chất, họ vẫn cố gắng hết sức để hoàn thành dự án này.)
- 5 为了挽救病人的生命,医生们竭尽全力。 (Để cứu sống bệnh nhân, các bác sĩ đã dốc hết sức lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản