端
duān
Nghĩa
- bưng, bê
- đầu, mút
- ngay ngắn
Định nghĩa
端:本义为端正,又指事物的一头或开始,还有用双手平举着拿东西的意思。
端:Nghĩa gốc là ngay ngắn, còn chỉ một đầu hoặc sự bắt đầu của vật, cũng có nghĩa là dùng hai tay nâng ngang để bưng đồ vật.
Cách dùng
端在汉语中常用于表示物体的末端、起点,也可以形容人的品行端正,还可以作动词表示用双手拿东西。在成语或固定搭配中也有其他引申义,如“告一段落”表示结束一个阶段。
端 trong tiếng Hán thường được dùng để chỉ phần cuối, điểm bắt đầu của vật, cũng có thể miêu tả phẩm hạnh ngay ngắn của con người, và có thể làm động từ chỉ việc dùng hai tay bưng đồ vật. Trong thành ngữ hoặc cụm từ cố định cũng có nghĩa mở rộng khác, như “告一段落” (kết thúc một giai đoạn).
Ví dụ
- 1 这根绳子一端系在树上,另一端握在手里。 (Một đầu của sợi dây buộc vào cây, đầu kia cầm trong tay.)
- 2 他为人端正,从不做坏事。 (Anh ấy có phẩm hạnh ngay ngắn, không bao giờ làm điều xấu.)
- 3 请把菜端到桌子上。 (Làm ơn bưng thức ăn lên bàn.)
- 4 事情已经告一段落。 (Công việc đã tạm kết thúc một giai đoạn.)
- 5 端盘子要小心,别打碎了。 (Bưng khay phải cẩn thận, đừng làm vỡ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.