端正
duān zhèng
Nghĩa
- ngay ngắn
- đứng đắn
Định nghĩa
端正指物体不歪斜,或人的品行、态度等正派、正确。作为动词时,表示使变得端正。
Ngay ngắn, đúng đắn; làm cho ngay ngắn, chỉnh sửa cho đúng.
Cách dùng
常用来形容姿势、容貌、态度、品行等,也可以指使某物或某事变得正确。
Thường dùng để miêu tả tư thế, dung mạo, thái độ, phẩm hạnh, v.v., cũng có thể dùng để chỉ làm cho cái gì đó trở nên đúng đắn.
Ví dụ
- 1 他坐姿端正,听得非常认真。 (Anh ấy ngồi ngay ngắn, nghe rất chăm chú.)
- 2 她五官端正,是个漂亮的姑娘。 (Cô ấy ngũ quan cân đối, là một cô gái xinh đẹp.)
- 3 我们应该端正学习态度,才能取得好成绩。 (Chúng ta nên có thái độ học tập đúng đắn mới đạt được kết quả tốt.)
- 4 他为人正直,品行端正,深受大家尊敬。 (Anh ấy là người chính trực, phẩm hạnh đoan chính, được mọi người kính trọng.)
- 5 我们必须端正思想,认清自己的问题。 (Chúng ta phải sửa đổi tư tưởng, nhận rõ vấn đề của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.