竹子
zhú zi
Nghĩa
- cây tre
- trúc
Định nghĩa
竹子是禾本科竹亚科植物的统称,是一种常绿植物,茎秆中空,有节。
Tre là tên gọi chung của các loài thực vật thuộc phân họ Tre (Bambusoideae) trong họ Hòa thảo, là loại cây thường xanh, thân rỗng, có đốt.
Cách dùng
通常用来指竹这种植物,也可指竹子的茎秆(竹竿)。
Thường dùng để chỉ cây tre, cũng có thể chỉ thân cây tre (cây sào tre).
Ví dụ
- 1 我喜欢竹子,因为它很挺拔。 (Tôi thích cây tre vì nó rất thẳng đứng.)
- 2 熊猫爱吃竹子。 (Gấu trúc rất thích ăn tre.)
- 3 这片竹林里有很多竹子。 (Trong rừng tre này có rất nhiều cây tre.)
- 4 竹子可以用来做家具。 (Tre có thể dùng để làm đồ nội thất.)
- 5 他画了一幅竹子的画。 (Anh ấy đã vẽ một bức tranh về cây tre.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.