笑
xiào
Nghĩa
- cười
- cười nhạo
Định nghĩa
笑是指因高兴、快乐或觉得有趣而发出声音或面部表情。
Cười là chỉ việc phát ra âm thanh hoặc biểu cảm trên khuôn mặt vì vui vẻ, hạnh phúc hoặc thấy thú vị.
Cách dùng
笑常用作动词,表示发出笑声或微笑;也可用作名词,指笑容或笑声。
笑 thường dùng làm động từ, biểu thị việc phát ra tiếng cười hoặc mỉm cười; cũng có thể dùng làm danh từ, chỉ nụ cười hoặc tiếng cười.
Ví dụ
- 1 他听了笑话后哈哈大笑。 (Anh ấy nghe xong truyện cười liền cười to.)
- 2 她总是笑眯眯地和人说话。 (Cô ấy luôn mỉm cười tươi khi nói chuyện với mọi người.)
- 3 别笑我,我这次是真的努力了。 (Đừng cười tôi, lần này tôi thực sự đã cố gắng.)
- 4 孩子的笑容让我感到幸福。 (Nụ cười của đứa trẻ khiến tôi cảm thấy hạnh phúc.)
- 5 他忍俊不禁地笑了出来。 (Anh ấy không nhịn được mà bật cười.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.