Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笑容

笑容

xiào róng

HSK 6

Nghĩa

  • nụ cười

Định nghĩa

脸上露出的笑的表情。

Vẻ mặt tươi cười hiện lên trên khuôn mặt.

Cách dùng

“笑容”是一个名词,常用于描述某人脸上带着笑意的样子。可以单独使用,也可以搭配形容词或动词,如“露出笑容”“灿烂的笑容”。

“笑容” là danh từ, thường dùng để miêu tả vẻ mặt tươi cười của ai đó. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với tính từ, động từ như “露出笑容” (nở nụ cười), “灿烂的笑容” (nụ cười rạng rỡ).

Ví dụ

  • 1 她脸上露出了幸福的笑容。 (Trên khuôn mặt cô ấy hiện lên nụ cười hạnh phúc.)
  • 2 孩子的笑容是世界上最纯真的。 (Nụ cười của trẻ em là thứ thuần khiết nhất trên thế giới.)
  • 3 他微笑着,笑容里带着一丝疲惫。 (Anh ấy mỉm cười, nụ cười mang theo chút mệt mỏi.)
  • 4 看到老朋友,她的笑容更加灿烂了。 (Nhìn thấy bạn cũ, nụ cười của cô ấy càng rạng rỡ hơn.)
  • 5 无论遇到什么困难,他总以笑容面对。 (Dù gặp khó khăn gì, anh ấy luôn đối mặt bằng nụ cười.)
  • 6 听到这个好消息,大家脸上都露出了惊喜的笑容。 (Nghe tin tốt lành này, mọi người đều lộ ra nụ cười ngạc nhiên vui mừng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome