Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笔

笔

bǐ

HSK 2

Nghĩa

  • bút

Định nghĩa

笔 (bǐ) 是书写工具的总称,如铅笔、钢笔、毛笔等;也用作量词,用于款项、交易等。

Bút (bǐ) là tên gọi chung cho các công cụ viết, như bút chì, bút máy, bút lông; cũng dùng làm lượng từ cho các khoản tiền, giao dịch.

Cách dùng

笔在汉语中既可作为名词指书写工具,也可作为量词修饰金钱或交易项目。还可构成许多复合词,如“笔记”、“铅笔”等。

Trong tiếng Hán, "bút" vừa là danh từ chỉ công cụ viết, vừa là lượng từ bổ nghĩa cho tiền bạc hoặc giao dịch. Nó còn tạo thành nhiều từ ghép, như "bút ký" (笔记), "bút chì" (铅笔) v.v.

Ví dụ

  • 1 我有三支笔。 (Tôi có ba cây bút.)
  • 2 这笔钱是给你买书的。 (Số tiền này là để cho bạn mua sách.)
  • 3 他用毛笔写了一副对联。 (Anh ấy dùng bút lông viết một câu đối.)
  • 4 我在笔记本上记了笔记。 (Tôi đã ghi chú vào cuốn sổ tay.)
  • 5 这是一笔大生意。 (Đây là một món làm ăn lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome