笔墨
bǐ mò
Nghĩa
- bút mực
- văn chương
Định nghĩa
指笔和墨,也借指文字、文章或写字、绘画的技巧。
Chỉ bút và mực, cũng dùng để chỉ văn tự, bài viết hoặc kỹ thuật viết chữ, vẽ tranh.
Cách dùng
常用来指写作或绘画的工具,也可以指文章的内容、表达方式、艺术风格或描写所用的篇幅。
Thường dùng để chỉ công cụ viết hoặc vẽ, cũng có thể chỉ nội dung bài viết, cách diễn đạt, phong cách nghệ thuật hoặc độ dài miêu tả.
Ví dụ
- 1 这篇文章的笔墨很简练。(Bài viết này có bút pháp rất súc tích.)
- 2 他擅长笔墨,尤工山水画。(Anh ấy giỏi về bút mực, đặc biệt tài vẽ tranh sơn thủy.)
- 3 这个事件在历史上没有留下多少笔墨。(Sự kiện này không để lại nhiều ghi chép trong lịch sử.)
- 4 他用笔墨描绘了故乡的美景。(Anh ấy dùng bút mực miêu tả cảnh đẹp quê hương.)
- 5 我们需要更多的笔墨来讨论这个问题。(Chúng ta cần viết nhiều hơn để thảo luận vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản