笔记
bǐ jì
Nghĩa
- ghi chép
- bài ghi chép
Định nghĩa
笔记指用笔记录下来的文字,也可指记录的内容或笔记这种文体。
Ghi chép là những lời văn được viết ra bằng bút, cũng có thể chỉ nội dung được ghi lại hoặc thể loại tản văn ghi chép.
Cách dùng
笔记通常用作名词,表示记录下来的文字或内容。它也可以指记录动作本身,但在现代汉语中更多作为名词使用。有时也指一种文学体裁,例如'笔记小说'。
Từ '笔记' thường được dùng như danh từ, chỉ những dòng chữ hoặc nội dung được ghi lại. Nó cũng có thể chỉ hành động ghi chép, nhưng trong tiếng Trung hiện đại thường dùng như danh từ. Đôi khi còn chỉ một thể loại văn học, ví dụ 'tiểu thuyết bút ký'.
Ví dụ
- 1 他每天都在笔记本上记笔记。 (Anh ấy mỗi ngày đều ghi chép vào sổ tay.)
- 2 这本书是作者多年的笔记整理而成的。 (Cuốn sách này được tổng hợp từ những ghi chép nhiều năm của tác giả.)
- 3 上课时,我习惯用手机拍ppt,但老师让我们做笔记。 (Trong lớp, tôi có thói quen chụp slide, nhưng giáo viên yêu cầu chúng tôi ghi chép.)
- 4 这是我的私人笔记,请不要翻看。 (Đây là sổ ghi chú riêng của tôi, xin đừng xem.)
- 5 古代文人常写一些随笔或笔记,记录生活感受。 (Các văn nhân thời xưa thường viết những bài tản mạn hoặc ghi chép, để ghi lại cảm nhận cuộc sống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.