Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笔记本

笔记本

bǐ jì běn

HSK 3

Nghĩa

  • vở ghi
  • máy tính xách tay

Định nghĩa

笔记本是用于书写记录的簿子,也指便携式电脑。

Sổ tay dùng để ghi chép, cũng chỉ máy tính xách tay.

Cách dùng

这个词有两个主要意思,一是纸质笔记本,二是笔记本电脑。在口语中常用来指电脑。

Từ này có hai nghĩa chính: một là sổ tay giấy, hai là máy tính xách tay. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ máy tính.

Ví dụ

  • 1 我买了一个新笔记本,用来记课堂笔记。 (Tôi mua một quyển sổ tay mới để ghi chép bài học.)
  • 2 我的笔记本坏了,需要拿去修。 (Máy tính xách tay của tôi hỏng rồi, cần mang đi sửa.)
  • 3 这个笔记本很轻便,适合旅行携带。 (Chiếc laptop này rất nhẹ, thích hợp mang theo khi du lịch.)
  • 4 他用笔记本记下每天的计划。 (Anh ấy dùng sổ tay ghi lại kế hoạch hằng ngày.)
  • 5 我打算买一台新的笔记本。 (Tôi định mua một chiếc laptop mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản