笔记本
bǐ jì běn
Nghĩa
- vở ghi
- máy tính xách tay
Định nghĩa
笔记本是用于书写记录的簿子,也指便携式电脑。
Sổ tay dùng để ghi chép, cũng chỉ máy tính xách tay.
Cách dùng
这个词有两个主要意思,一是纸质笔记本,二是笔记本电脑。在口语中常用来指电脑。
Từ này có hai nghĩa chính: một là sổ tay giấy, hai là máy tính xách tay. Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ máy tính.
Ví dụ
- 1 我买了一个新笔记本,用来记课堂笔记。 (Tôi mua một quyển sổ tay mới để ghi chép bài học.)
- 2 我的笔记本坏了,需要拿去修。 (Máy tính xách tay của tôi hỏng rồi, cần mang đi sửa.)
- 3 这个笔记本很轻便,适合旅行携带。 (Chiếc laptop này rất nhẹ, thích hợp mang theo khi du lịch.)
- 4 他用笔记本记下每天的计划。 (Anh ấy dùng sổ tay ghi lại kế hoạch hằng ngày.)
- 5 我打算买一台新的笔记本。 (Tôi định mua một chiếc laptop mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản