Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笔试

笔试

bǐ shì

HSK 4

Nghĩa

  • thi viết

Định nghĩa

笔试是指用书面形式进行的考试,考生需要写在纸上或电脑上作答,通常与口试或面试相对。

笔试 là hình thức thi bằng văn bản, thí sinh cần trả lời trên giấy hoặc máy tính, thường đối lập với vấn đáp hoặc phỏng vấn.

Cách dùng

笔试常用作名词,指书面考试,常用于学校考试、招聘考试等场合。可以说‘参加笔试’、‘进行笔试’、‘通过笔试’等。

笔试 thường được dùng như danh từ, chỉ kỳ thi viết, thường dùng trong các kỳ thi ở trường học, kỳ thi tuyển dụng, v.v. Có thể nói 'tham gia thi viết', 'tổ chức thi viết', 'vượt qua bài thi viết', v.v.

Ví dụ

  • 1 我们明天有笔试。 (Ngày mai chúng tôi có bài thi viết.)
  • 2 他通过了笔试,但面试没通过。 (Anh ấy đã vượt qua bài thi viết, nhưng không qua vòng phỏng vấn.)
  • 3 笔试包括数学和语文两科。 (Bài thi viết gồm hai môn toán và ngữ văn.)
  • 4 这次招聘要先进行笔试。 (Đợt tuyển dụng này phải làm bài thi viết trước.)
  • 5 他的笔试成绩很好。 (Kết quả thi viết của anh ấy rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản