Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笛子

笛子

dí zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sáo trúc

Định nghĩa

笛子是中国传统乐器之一,属于吹管乐器,通常用竹子制成,有一个吹孔和多个按孔,音色清脆悠扬。

Địch tử (sáo trúc) là một trong những nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc, thuộc loại nhạc cụ hơi, thường làm từ tre, có một lỗ thổi và nhiều lỗ bấm, âm sắc trong trẻo và du dương.

Cách dùng

“笛子”是名词,常与量词“支”或“根”搭配,表示这种乐器。可用作主语、宾语,也可用于比喻或描述声音。

“笛子” là danh từ, thường kết hợp với lượng từ “chi” (支) hoặc “căn” (根) để chỉ nhạc cụ này. Có thể dùng làm chủ ngữ, tân ngữ, cũng có thể dùng để ví von hoặc mô tả âm thanh.

Ví dụ

  • 1 他吹笛子吹得很好听。 (Anh ấy thổi sáo rất hay.)
  • 2 这支笛子是爷爷送给我的生日礼物。 (Cây sáo trúc này là món quà sinh nhật ông nội tặng tôi.)
  • 3 笛子的声音在山谷中回荡。 (Tiếng sáo trúc vang vọng trong thung lũng.)
  • 4 我最近在学吹笛子,已经会吹几首简单的曲子。 (Gần đây tôi đang học thổi sáo trúc, đã biết thổi vài bản nhạc đơn giản.)
  • 5 他喜欢在傍晚吹笛子,让一天的疲惫随着音乐消散。 (Anh ấy thích thổi sáo trúc vào lúc chiều tối, để sự mệt mỏi trong ngày tan biến theo âm nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome