Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 符号

符号

fú hào

HSK 6

Nghĩa

  • ký hiệu
  • biểu tượng

Định nghĩa

符号是用于表示某种意义、概念或事物的标记或记号。

Ký hiệu là dấu hiệu hoặc ký tự dùng để biểu thị một ý nghĩa, khái niệm hoặc sự vật nào đó.

Cách dùng

“符号”广泛用于数学、语言、科学、文化等领域,常与“表示”“代表”等动词搭配,指代各种记号或标志。

“符号” được sử dụng rộng rãi trong toán học, ngôn ngữ, khoa học, văn hóa, v.v. Thường kết hợp với các động từ như “表示” (biểu thị), “代表” (đại diện), chỉ các loại ký hiệu hoặc dấu hiệu.

Ví dụ

  • 1 这个符号表示禁止吸烟。 (Ký hiệu này biểu thị cấm hút thuốc.)
  • 2 在数学中,“+”是加法的符号。 (Trong toán học, "+" là ký hiệu của phép cộng.)
  • 3 文化中的符号往往承载着特定的意义。 (Các ký hiệu trong văn hóa thường mang ý nghĩa đặc thù.)
  • 4 请在此处输入符号。 (Vui lòng nhập ký hiệu tại đây.)
  • 5 这个符号是公司的标志。 (Ký hiệu này là biểu tượng của công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome