Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笨

笨

bèn

HSK 4

Nghĩa

  • ngốc
  • vụng về

Định nghĩa

形容人智商不高、不聪明,或动作不灵活、不灵巧。也可指物体沉重、不方便。

Diễn tả người có trí tuệ không cao, không thông minh, hoặc động tác không linh hoạt, không khéo léo. Cũng có thể chỉ vật thể nặng, bất tiện.

Cách dùng

通常用作形容词,用来描述人或其行为。可用于口语和书面语。可与其它语素组合成新词,如“笨蛋”、“笨拙”、“笨重”等。在句中常作谓语或定语。

Thường dùng như tính từ, dùng để miêu tả người hoặc hành vi của họ. Có thể dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành từ mới, như “笨蛋” (đồ ngốc), “笨拙” (vụng về), “笨重” (cồng kềnh). Trong câu thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 他真笨,连这么简单的题都不会做。 (Anh ta thật ngu, ngay cả bài đơn giản như vậy cũng không làm được.)
  • 2 我学东西比较笨,需要多花时间。 (Tôi học thứ gì đó hơi chậm hiểu, cần tốn nhiều thời gian hơn.)
  • 3 这只熊猫看起来很笨,其实很灵活。 (Con gấu trúc này nhìn có vẻ vụng về, thực ra rất linh hoạt.)
  • 4 我太笨了,不会用这个机器。 (Tôi ngu quá, không biết dùng cái máy này.)
  • 5 别笑他,他只是笨手笨脚而已。 (Đừng cười anh ấy, anh ấy chỉ là vụng về thôi.)
  • 6 这个箱子太笨重了,我搬不动。 (Cái thùng này cồng kềnh quá, tôi không khuân nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome