笨重
bèn zhòng
Nghĩa
- nặng nề
- cồng kềnh
Định nghĩa
形容物体沉重、体积大,不灵便;也形容身体或动作笨拙、不灵活。
形容物体沉重、体积大,不灵便;也形容身体或动作笨拙、不灵活。
Cách dùng
常用来形容家具、机器、行李等具体物品,也可以形容人的身体或动作。注意它和“沉重”的区别:“沉重”侧重重量,而“笨重”侧重不灵便、累赘。
常用来形容家具、机器、行李等具体物品,也可以形容人的身体或动作。注意它和“沉重”的区别:“沉重”侧重重量,而“笨重”侧重不灵便、累赘。
Ví dụ
- 1 这个旧冰箱太笨重了,搬运起来很麻烦。 (Cái tủ lạnh cũ này quá cồng kềnh, vận chuyển rất phiền phức.)
- 2 他穿着笨重的防护服,行动十分困难。 (Anh ấy mặc bộ đồ bảo hộ nặng nề, di chuyển rất khó khăn.)
- 3 这些笨重的家具占据了客厅大部分空间。 (Những món đồ nội thất cồng kềnh này chiếm phần lớn không gian phòng khách.)
- 4 在狭窄的巷子里,笨重的卡车很难转弯。 (Trong con hẻm chật hẹp, chiếc xe tải cồng kềnh rất khó quay đầu.)
- 5 虽然机器很笨重,但工作效率很高。 (Mặc dù máy móc rất cồng kềnh, nhưng hiệu suất làm việc rất cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản