第
dì
Nghĩa
- thứ (chỉ số thứ tự)
Định nghĩa
用于整数数词前,表示次序。亦用于科举考试,表示考中。
Dùng trước số từ nguyên để biểu thị thứ tự. Cũng dùng trong thi cử thời xưa, biểu thị đỗ đạt.
Cách dùng
“第”常与数词连用构成序数词,可修饰名词或动词。也可单独表示次序。在古汉语或成语中,表示科举考中,如“及第”。
'第' thường kết hợp với số từ để tạo thành số thứ tự, có thể bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Cũng có thể đứng riêng để biểu thị thứ tự. Trong cổ ngữ hoặc thành ngữ, biểu thị đỗ đạt trong khoa cử, như 'cập đệ'.
Ví dụ
- 1 第一,你要先完成作业。 (Trước hết, bạn phải hoàn thành bài tập trước.)
- 2 他是我们班的第一名。 (Cậu ấy là người đứng thứ nhất của lớp chúng tôi.)
- 3 这是我第三次去中国。 (Đây là lần thứ ba tôi đi Trung Quốc.)
- 4 请翻到第五页。 (Xin lật đến trang thứ năm.)
- 5 第二次见面,我们聊了很久。 (Lần gặp thứ hai, chúng tôi trò chuyện rất lâu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.