Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 第一手

第一手

dì yī shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • trực tiếp
  • tận tay

Định nghĩa

指来自直接来源的、未经转述的、最原始的信息或资料。

Chỉ thông tin hoặc tài liệu đến từ nguồn trực tiếp, chưa qua trung gian, nguyên gốc nhất.

Cách dùng

常用来修饰“资料”、“材料”、“消息”、“经验”等名词,表示这些内容是直接获取的,没有经过中间环节的加工或转述。

Thường dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như 'tài liệu', 'vật liệu', 'tin tức', 'kinh nghiệm', biểu thị nội dung đó được thu thập trực tiếp, không qua khâu trung gian hoặc truyền đạt lại.

Ví dụ

  • 1 这份报告提供了第一手资料,非常有价值。 (Bản báo cáo này cung cấp tài liệu trực tiếp, rất có giá trị.)
  • 2 记者必须深入现场,才能获得第一手消息。 (Phóng viên phải xuống hiện trường mới có được tin tức trực tiếp.)
  • 3 他曾经在灾区工作,所以有第一手的救援经验。 (Anh ấy từng làm việc ở vùng thảm họa, nên có kinh nghiệm cứu trợ trực tiếp.)
  • 4 我们需要第一手数据来支持这个结论。 (Chúng ta cần dữ liệu trực tiếp để ủng hộ kết luận này.)
  • 5 通过采访当事人,我们得到了第一手信息。 (Qua phỏng vấn người trong cuộc, chúng tôi thu được thông tin trực tiếp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome