Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笼统

笼统

lǒng tǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chung chung
  • đại khái

Định nghĩa

笼统指说话或写文章不具体、不明确,概括而不加细节。

笼统 có nghĩa là nói hoặc viết không cụ thể, không rõ ràng, khái quát mà không chi tiết.

Cách dùng

笼统是形容词,常用来形容描述、概念、表达等缺乏具体细节。一般用于批评或指出不够精确。

笼统 là tính từ, thường dùng để miêu tả sự diễn đạt, khái niệm, lời nói thiếu chi tiết cụ thể. Thường dùng để phê bình hoặc chỉ ra sự không chính xác.

Ví dụ

  • 1 他说得很笼统,没有具体说明原因。 (Anh ấy nói rất chung chung, không giải thích cụ thể nguyên nhân.)
  • 2 这个定义太笼统了,我们需要更详细的解释。 (Định nghĩa này quá chung chung, chúng ta cần giải thích chi tiết hơn.)
  • 3 请回答具体一点,不要这么笼统。 (Hãy trả lời cụ thể hơn, đừng chung chung như vậy.)
  • 4 他对未来的计划很笼统,没有明确的目标。 (Kế hoạch tương lai của anh ấy rất mơ hồ, không có mục tiêu rõ ràng.)
  • 5 这篇文章的内容过于笼统,缺乏实际案例。 (Nội dung bài viết này quá chung chung, thiếu ví dụ thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome