Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 笼罩

笼罩

lǒng zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao trùm
  • bao phủ

Định nghĩa

像笼子似的罩在上面;指烟气、雾气、光线或某种气氛等从上而下地覆盖。

Giống như một cái lồng che phủ lên trên; chỉ khói, sương mù, ánh sáng hoặc một bầu không khí nào đó bao phủ từ trên xuống.

Cách dùng

动词,常用于描述云雾、夜色、气氛、阴影等笼罩在某处或某人身上。强调大范围覆盖或弥漫。

Động từ, thường dùng để miêu tả mây mù, màn đêm, không khí, bóng tối... bao phủ một nơi nào đó hoặc một người. Nhấn mạnh sự bao phủ trên diện rộng hoặc lan tỏa.

Ví dụ

  • 1 晨雾笼罩着整个村庄。 (Màn sương sớm bao phủ cả ngôi làng.)
  • 2 战争的阴影笼罩在人们心头。 (Bóng đen chiến tranh bao phủ trong lòng người dân.)
  • 3 夜色笼罩下,城市显得格外宁静。 (Dưới màn đêm bao phủ, thành phố trở nên yên tĩnh lạ thường.)
  • 4 恐惧笼罩着整个小镇。 (Nỗi sợ hãi bao trùm khắp thị trấn nhỏ.)
  • 5 乌云笼罩着天空,好像要下雨了。 (Mây đen bao phủ bầu trời, có vẻ sắp mưa.)
  • 6 他的成功让整个家庭都笼罩在喜悦之中。 (Thành công của anh ấy khiến cả gia đình chìm trong niềm vui.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome