等
děng
Nghĩa
- đợi, chờ
- vân vân
Định nghĩa
“等”是一个多义词,主要表示等待,也指等级、类别,以及用于列举省略的助词。
“等” là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị chờ đợi, cũng chỉ cấp bậc, chủng loại, và là trợ từ dùng để rút gọn liệt kê.
Cách dùng
“等”有多种用法:1. 作动词,表示等待;2. 作名词,表示等级、级别;3. 作助词,用于列举,表示“等等”。注意不要与越南语中的“đẳng”(等级)混淆,因为越南语中“等”读作“đẳng”只指等级,而等待的意思在越南语中是“chờ/đợi”。
“等” có nhiều cách dùng: 1. Là động từ, biểu thị chờ đợi; 2. Là danh từ, biểu thị cấp bậc; 3. Là trợ từ, dùng để liệt kê, nghĩa là “vân vân”. Lưu ý đừng nhầm với “đẳng” trong tiếng Việt (chỉ cấp bậc), vì trong tiếng Việt, từ “等” phiên âm là “đẳng” chỉ có nghĩa là cấp bậc, còn nghĩa chờ đợi trong tiếng Việt là “chờ/đợi”.
Ví dụ
- 1 请等我一下,我马上就到。 (Hãy chờ tôi một chút, tôi đến ngay.)
- 2 她在车站等公共汽车。 (Cô ấy đang chờ xe buýt ở bến xe.)
- 3 这批货物分为一等品和二等品。 (Lô hàng này được phân thành hạng nhất và hạng nhì.)
- 4 我去过北京、上海、广州等城市。 (Tôi đã đến Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu và các thành phố khác.)
- 5 等等,我还没说完呢。 (Khoan đã, tôi chưa nói xong mà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.