Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 等于

等于

děng yú

HSK 5

Nghĩa

  • bằng
  • tương đương với

Định nghĩa

表示两个事物在数量、数值或意义上相同。也可以用于推理,表示“相当于”或“意味着”。

Biểu thị hai sự vật có cùng số lượng, giá trị hoặc ý nghĩa. Cũng có thể dùng trong suy luận, biểu thị 'tương đương với' hoặc 'có nghĩa là'.

Cách dùng

常用于数学运算、逻辑推理和日常比较。后面可以接具体的数字、表达式或名词短语,表示两者相等或结果相同。

Thường dùng trong phép tính toán, suy luận logic và so sánh hàng ngày. Sau nó có thể là số cụ thể, biểu thức hoặc cụm danh từ, biểu thị hai bên bằng nhau hoặc kết quả giống nhau.

Ví dụ

  • 1 一加一等于二。 (Một cộng một bằng hai.)
  • 2 不努力就等于放弃。 (Không nỗ lực chính là từ bỏ.)
  • 3 三乘三等于九。 (Ba nhân ba bằng chín.)
  • 4 他的沉默等于默认。 (Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là mặc nhiên đồng ý.)
  • 5 在这个方程中,x等于五。 (Trong phương trình này, x bằng năm.)
  • 6 时间就是金钱,浪费时间等于浪费生命。 (Thời gian là tiền bạc, lãng phí thời gian chính là lãng phí cuộc sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome