Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 等到

等到

děng dào

HSK 4

Nghĩa

  • đợi đến khi
  • cho đến khi

Định nghĩa

表示经过一段时间,到了某个时候或某个时间点。

Chỉ việc sau một khoảng thời gian, đến một lúc nào đó hoặc một thời điểm nào đó.

Cách dùng

通常用于表示等待某个时间或事件的发生。后面可以接时间点、事件或从句。

Thường dùng để diễn tả việc chờ đợi một thời điểm hoặc sự kiện nào đó xảy ra. Phía sau có thể là một mốc thời gian, một sự kiện hoặc một mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 等到明天再说吧。(Hãy đợi đến ngày mai rồi nói tiếp nhé.)
  • 2 等到他来了,我们就出发。(Chờ khi anh ấy đến, chúng ta sẽ xuất phát.)
  • 3 等到放假,我要去旅行。(Đến lúc nghỉ lễ, tôi muốn đi du lịch.)
  • 4 等到雨停了,我们再出去。(Chờ khi mưa tạnh, chúng ta hãy ra ngoài.)
  • 5 等到你长大了就会明白。(Đợi khi con lớn lên sẽ hiểu.)
  • 6 等到秋天,树叶就变黄了。(Đến mùa thu, lá cây sẽ chuyển vàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản