Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 等待

等待

děng dài

HSK 5

Nghĩa

  • chờ đợi
  • đợi

Định nghĩa

等待是指不采取行动,直到所期望的人或事物出现或发生。

Chờ đợi là không hành động cho đến khi người hoặc vật mong đợi xuất hiện hoặc xảy ra.

Cách dùng

常用于表示耐心地等候某人或某事,后面可以接名词、动词短语或从句。也可以用于抽象的事物,如等待机会、等待结果等。

Thường dùng để diễn tả việc kiên nhẫn chờ một người hoặc một việc nào đó, phía sau có thể là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề. Cũng có thể dùng cho những điều trừu tượng như chờ cơ hội, chờ kết quả, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们在车站等待火车。 (Chúng tôi đang chờ tàu ở nhà ga.)
  • 2 请耐心等待结果。 (Xin hãy kiên nhẫn chờ kết quả.)
  • 3 她一直在等待他的回信。 (Cô ấy luôn chờ đợi thư hồi âm của anh ấy.)
  • 4 等待是一种煎熬。 (Chờ đợi là một sự giày vò.)
  • 5 机会总是留给有准备的人,所以我们要时刻准备着等待机会。 (Cơ hội luôn dành cho những người có sự chuẩn bị, vì vậy chúng ta phải luôn sẵn sàng để chờ đợi cơ hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản